So sánh giữa iPhone SE 2020 64GB Mới Quốc tế và iPhone X cũ 256GB Quốc tế

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone SE 2020 64GB Mới Quốc tế iPhone X cũ 256GB Quốc tế
Giá 9.950.000₫ 9.890.000₫
Khuyến mại

Tặng gói bảo hành nCare

Tặng full sạc, cáp cao cấp, chọc sim cho máy (trị giá 499k)

Tặng dán kính cường lực trọn đời máy Tặng ốp lưng chống ố (trị giá 99k)

Giảm giá ngay 100k với Khách hàng thân thiết.

Lên đời miễn phí trong 15 ngày đầu.

Tặng gói phần mềm và game bản quyền

Tặng củ sạc và cáp cao cấp trị giá 450.000đ

Tặng Ốp lưng chống va đập - Yên tâm sử dụng

Giảm 100k cho khách hàng thân thiết và HSSV

Tặng gói dán kính cường lực trong 12 tháng trị giá 500.000vnđ.

Tặng sạc dự phòng chính hãng Akus trị giá 300.000vnđ khi mua gói bảo hành n-Vip.

Tặng thêm 1 tháng bảo hành đối với khách hàng mua hàng từ xa và thêm 15 ngày đổi trả miễn phí trị giá 200.000 vnđ.

Tặng phiếu mua hàng trị giá 150.000vnđ khi mua Apple Watch và 100.000vnđ khi mua Ipad và Airpod.

Tặng 150.000vnđ khi mua sạc và cáp bóc máy Promax 18W và 100.000 vnđ khi mua sạc và cáp bóc máy Xsm

Tăng 100.000vnđ khi mua tai nghe bóc máy Promax.

Lên đời miễn phí trong 15 ngày đầu.

Tặng gói phần mềm và game bản quyền.

Màn hình Công nghệ màn hình Retina IPS LCD Super Retina OLED
Độ phân giải 750 x 1334 pixels 1125 x 2436 pixels
Màn hình rộng 4.7 inches 5.8 inches
Mặt kính cảm ứng
Camera Camera sau 12 MP, f/1.8 (wide), PDAF, OIS 12 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/3\", 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS
Camera trước 7 MP, f/2.2 7 MP, f/2.2, 32mm (standard)
Đèn Flash
Chụp ảnh nâng cao
Quay phim 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, OIS, stereo sound rec 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 1821 mAh 2716 mAh
Loại pin Pin liền Pin liền
Công nghệ pin Li-ion Li-ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 13, hỗ trợ lên iOS 14 iOS 11.1.1, hỗ trợ lên iOS 14
Chipset (hãng SX CPU) Apple A13 Bionic (7 nm+) Apple A11 Bionic (10 nm)
Tốc độ CPU Hexa-core (2x2.65 GHz Lightning + 4x1.8 GHz Thunder) Hexa-core 2.39 GHz (2x Monsoon + 4x Mistral)
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (4-core graphics) Apple GPU (three-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 3GB 3GB
Bộ nhớ trong 64GB 256GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Kết nối Mạng di động GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE GSM / HSPA / LTE
Sim Nano-SIM, eSIM Nano-SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc Lightning Lightning
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế
Chất liệu Mặt trước kính, Mặt sau kính, khung nhôm Mặt kính trước (Gorilla Glass), Mặt sau kính, khung thép không gỉ
Kích thước 138.4 x 67.3 x 7.3 mm (5.45 x 2.65 x 0.29 in) 143.6 x 70.9 x 7.7 mm (5.65 x 2.79 x 0.30 in)
Trọng lượng 148 g (5.22 oz) 174 g (6.14 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Touch ID Face ID
Ghi âm
Radio Không Không
Xem phim
Nghe nhạc

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone SE 2020 64GB Mới Quốc tế và iPhone X cũ 256GB Quốc tế

0.03418 sec| 907.75 kb