So sánh giữa iPhone XS Max cũ 64GB Quốc tế và Xiaomi Mi 10T 6GB 128GB Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone XS Max cũ 64GB Quốc tế Xiaomi Mi 10T 6GB 128GB Chính hãng
Giá 11.090.000₫ 10.990.000₫
Khuyến mại

Tặng gói dán kính cường lực trong 12 tháng trị giá 500.000vnđ.

Tặng củ sạc và cáp cao cấp trị giá 450.000đ

Tặng Ốp lưng chống va đập - Yên tâm sử dụng

Giảm 100k cho khách hàng thân thiết và HSSV

Tặng phiếu mua hàng trị giá 400.000vnđ đối với tai nghe Apple Airpods Pro Rep

Tặng sạc dự phòng chính hãng Akus trị giá 300.000vnđ khi mua gói bảo hành n-Vip

Tặng thêm 1 tháng bảo hành đối với khách hàng mua hàng từ xa và thêm 15 ngày đổi trả miễn phí trị giá 200.000 vnđ.

Màn hình Công nghệ màn hình Super Retina OLED
Độ phân giải 1242 x 2688 pixels
Màn hình rộng 6.5 inches
Mặt kính cảm ứng
Camera Camera sau 12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.55\", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
Camera trước 7 MP, f/2.2, 32mm (standard)
Đèn Flash
Chụp ảnh nâng cao
Quay phim 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec
Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3174 mAh
Loại pin Pin liền
Công nghệ pin Li-ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 12, hỗ trợ lên iOS 14
Chipset (hãng SX CPU) Apple A12 Bionic (7 nm)
Tốc độ CPU Hexa-core (2x2.5 GHz Vortex + 4x1.6 GHz Tempest)
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (4-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 4GB
Bộ nhớ trong 64GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Kết nối Mạng di động GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Sim Nano-SIM, eSIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc Lightning
Jack tai nghe Lightning
Kết nối khác
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế
Chất liệu Mặt trước kính, Mặt sau kính, khung thép không gỉ
Kích thước 157.5 x 77.4 x 7.7 mm (6.20 x 3.05 x 0.30 in)
Trọng lượng 208 g (7.34 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Face ID
Ghi âm
Radio Không
Xem phim
Nghe nhạc

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone XS Max cũ 64GB Quốc tế và Xiaomi Mi 10T 6GB 128GB Chính hãng

0.03198 sec| 887.891 kb