So sánh giữa Vsmart Star 3 Chính Hãng và Vsmart Star 4 2GB/16GB Chính Hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Vsmart Star 3 Chính Hãng Vsmart Star 4 2GB/16GB Chính Hãng
Giá 1.990.000₫ 2.050.000₫
Khuyến mại

Tặng phiếu mua hàng trị giá 150.000VNĐ

Dán màn hình miễn phí trong 12 tháng trị giá 450.000VNĐ

Tặng phiếu mua hàng trị giá 150.000VNĐ

Dán màn hình miễn phí trong 12 tháng trị giá 450.000VNĐ

Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải HD+ (720 x 1560 Pixels) HD+ (720 x 1560)
Màn hình rộng 6.09\" 6.088\"
Mặt kính cảm ứng Mặt kính cong 2.5D
Camera Camera sau Chính 8 MP & Phụ 5 MP 8MP F2.0 - Camera sắc nét 5MP f/2.2 - Camera góc rộng Chế độ chụp chân dung AI Beauty
Camera trước 8 MP Camera trước: 8MP f/2.0 Chế độ chụp chân dung Hiệu ứng làm đẹp AI Beauty
Đèn Flash
Chụp ảnh nâng cao Ảnh Raw, Góc rộng (Wide), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), A.I Camera, Xoá phông, Làm đẹp, Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Làm đẹp (Beautify)
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3500 mAh 3500 mAh
Loại pin Pin liên
Công nghệ pin Li-Po Li-Po
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) VOS 3.0 (Android 10)
Chipset (hãng SX CPU) Snapdragon 215 4 nhân Mediatek Helio P35 8 nhân, 2.3GHz
Tốc độ CPU 1.3 GHz MediaTek Helio P35 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 308 PowerVR GE8320
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 2 GB 2 GB
Bộ nhớ trong 16 GB 16GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G
Sim 2 Nano SIM 2 Nano-SIM hoặc 1 Nano-SIM + 1 MicroSD
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Hotspot
GPS A-GPS, GLONASS
Bluetooth A2DP, LE Bluetooth 4.2
Cổng kết nối/sạc USB Type-C USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối
Chất liệu Khung & Mặt lưng nhựa
Kích thước Dài 156.7 mm - Ngang 73.9 mm - Dày 8.6 mm Dài 156.24mm x Ngang 74mm x Dày 8.8mm
Trọng lượng 159 g 165g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
Ghi âm
Radio Không Không
Xem phim
Nghe nhạc

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Vsmart Star 3 Chính Hãng và Vsmart Star 4 2GB/16GB Chính Hãng

0.03268 sec| 883.813 kb